BỘ KIỂM THỬ CÁCH ĐIỆN / THÔNG MẠCH KỸ THUẬT SỐ
Biểu đồ thanh hiển thị điện trở cách điện
- Biểu đồ thanh hiển thị điện trở cách điện
- Hiển thị giá trị điện áp AC bên ngoài với biểu tượng nhấp nháy
- Chức năng tự động null để tự động trừ điện trở của đầu đo trước khi hiển thị giá trị điện trở thông mạch thực tế
- Còi cảnh báo mạch điện đang có điện
- Việc nhả nút kiểm tra sẽ tự động xả các điện tích được lưu trữ trong mạch đang kiểm tra
- 200mA dòng điện đo trong bài kiểm tra thông mạch
Xem 3D
Thông số kỹ thuật
| Điện trở cách điện | |
|---|---|
| Điện áp kiểm thử | 250/500/1000V |
| Dải giá trị đo (Giá trị giữa thang đo) |
20/200/2000MΩ |
| Điện áp đầu ra trên mạch hở | Điện áp kiểm tra định mức +20%, -0% |
| Dòng điện danh định | Tối thiểu 1mA DC |
| Dòng điện ngắn mạch đầu ra | 1,5 mA DC xấp xỉ |
| Độ chính xác | ±1,5%rdg±5dgt (20/200MΩ) ±10%rdg±3dgt (2000MΩ) |
| Kiểm thử thông mạch | |
| Dải giá trị đo (Giá trị giữa thang đo) |
20/200/2000Ω |
| Điện áp đầu ra trên mạch hở | 7 đến 12V DC |
| Dòng điện đo | Tối thiểu 200mA DC |
| Độ chính xác | ±1,5%rdg±5dgt (20Ω) ±1,5%rdg±3dgt (200/2000Ω) |
| Điện áp AC | |
| Phạm vi điện áp AC | 0 đến 600V AC |
| Độ chính xác | ±5%rdg±3dgt |
| Tổng quan | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 300V Mức độ ô nhiễm 2 IEC 61010-2-031, IEC 61010-2-034, IEC 61557-1,2,4 IEC 60529 (IP54), IEC 61326-1 (EMC) |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1,5V) × 8 |
| Kích thước | 167(D) × 185(R) × 89(S)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 970g |
| Phụ kiện | 7122B (Dây dẫn kiểm thử) 9074 (Vỏ dây) 8923 (Cầu chì[0,5A/600V] ) × 1 (đi kèm), 1 (dự phòng) R6 (AA) × 8 9121 (Dây đeo vai) Hướng dẫn sử dụng |
Sách giới thiệu và tài liệu
-
- Catalog sản phẩm
-
- Hướng dẫn sử dụng
-
- MODEL 3005A Sách hướng dẫn (tiếng Anh)(1,31 MB)
- MODEL 3005A Sách hướng dẫn (tiếng Ả Rập)(1,014,64 (KB)
- MODEL 3005A Sách hướng dẫn (tiếng Pháp)(1,17 (MB)
- MODEL 3005A Sách hướng dẫn (tiếng Indonesia)(1,15 (MB)
- MODEL 3005A Sách hướng dẫn (tiếng Tây Ban Nha)(1,01 (MB)
- MODEL 3005A Sách hướng dẫn (tiếng Thái)(1,18 (MB)
- MODEL 3005A Sách hướng dẫn (tiếng Việt)(817,75 (KB)






























