BỘ KIỂM THỬ KẸP TIẾP ĐẤT
Có thể đo điện trở tiếp đất từ 0,05 đến 1500Ω mà không cần que tiếp đất phụ trong hệ thống tiếp đất đa điểm
- Có thể đo điện trở tiếp đất từ 0,05 đến 1500Ω mà không cần que tiếp đất phụ trong hệ thống tiếp đất đa điểm
- Phép đo dòng điện pha hoặc dòng điện rò rỉ kiểu true RMS từ 0,1mA đến 30,0A cung cấp thông tin bổ sung quan trọng trong các hệ thống tiếp đất
- Chức năng lọc cung cấp khả năng chống nhiễu điện tốt hơn và dấu hiệu nhiễu sẽ xuất hiện trong môi trường có độ ồn quá cao
- Chức năng bộ nhớ lên đến 100 mục dữ liệu
Lưu ý: Không thể đo được một điểm tiếp đất duy nhất. (Chỉ dành cho Hệ thống nhiều điểm tiếp đất)
Xem 3D
Tổng quan sản phẩm


Thông số kỹ thuật
| Điện trở tiếp đất (Tự động đặt phạm vi đo) | 20,00/200,0/1500Ω ±1,5%±0,05Ω(0,00 đến 20,99Ω)*1 ±2%±0,5Ω(16,0 đến 99,9Ω) ±3%±2Ω(100,0 đến 209,9Ω) ±5%±5Ω(160 đến 399Ω) ±10%±10Ω(400 đến 599Ω) Các giá trị được hiển thị, nhưng độ chính xác không được đảm bảo(600 đến 1580Ω) |
|---|---|
| Dòng điện AC (50/60Hz) (Tự động đặt phạm vi đo) |
100,0/1000mA/10,00/30,0A ±2%±0,7mA(0,0 đến 104,9mA) ±2%(80mA đến 31,5A) |
| Chỉ báo hoạt động | Chức năng điện trở tiếp đất: Đưa vào điện áp không đổi Phát hiện dòng điện (Tần số: khoảng 2400Hz) Tích hợp kép Chức năng dòng điện AC: Xấp xỉ liên tiếp |
| Chỉ báo vượt phạm vi | "OL" được hiển thị khi đầu vào vượt quá giới hạn trên của dải giá trị đo |
| Thời gian phản hồi | Khoảng 7 giây (Điện trở tiếp đất) Khoảng 2 giây (Dòng điện xoay chiều) |
| Tốc độ lấy mẫu | Khoảng 1 lần mỗi giây |
| Mức tiêu thụ hiện tại | Khoảng 50mA (tối đa100mA) |
| Thời gian đo | Khoảng 12 giờ (khi sử dụng R6) Khoảng 24 giờ (khi sử dụng LR6) |
| Tự động tắt nguồn | Tắt nguồn khoảng 10 phút sau khi nhấn nút lần cuối. |
| Kích thước dây dẫn | Khoảng Ø32mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT Ⅳ 300V Mức độ ô nhiễm 2 IEC 61010-2-032, IEC 61326 (EMC) |
| Nguồn điện | LR6/R6 (AA)(1,5V) x 4 |
| Kích thước | 246(D)×120(R)×54(S)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 780g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện | 8304 (Điện trở để kiểm tra hoạt động) 9166 (Hộp đựng mang đi[Cứng]) R6 x 4, Hướng dẫn sử dụng |
* Hệ số đỉnh ≦ 2,5 (50/60Hz, giá trị đỉnh không được vượt quá 60A)
*1 4 số lượng hoặc ít hơn được sửa thành 0.
Phụ kiện
Sách giới thiệu và tài liệu
-
- Catalog sản phẩm
-
- Hướng dẫn sử dụng
-
- MODEL 4200 Sách hướng dẫn (tiếng Anh)(1,43 MB)
- MODEL 4200 Sách hướng dẫn (tiếng Ả Rập)(1,21 (MB)
- MODEL 4200 Sách hướng dẫn (tiếng Pháp)(1,42 (MB)
- MODEL 4200 Sách hướng dẫn (tiếng Indonesia)(1,29 (MB)
- MODEL 4200 Sách hướng dẫn (tiếng Tây Ban Nha)(1,29 (MB)
- MODEL 4200 Sách hướng dẫn (tiếng Thái)(1,21 (MB)
- MODEL 4200 Sách hướng dẫn (tiếng Việt)(1,30 (MB)















