BỘ KIỂM THỬ CÁCH ĐIỆN / THÔNG MẠCH TƯƠNG TỰ
Bộ kiểm thử cách điện / thông mạch tương tự
- Kết cấu chống bụi và nhỏ giọt (được thiết kế theo IEC 60529 IP54)
- Được thiết kế để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn IEC 61010-1 và IEC 61557
- 1mA dòng điện kiểm thử định mức ở điện trở tối thiểu
- 200mA dòng điện đo trong bài kiểm tra thông mạch
- Tự động xả điện dung mạch điện
(Mọi điện tích tích trữ trong mạch đang thử nghiệm sẽ tự động được xả hết sau khi thử nghiệm kết thúc) - Còi báo mạch đang có điện và đèn neon
- Nhỏ và nhẹ. Vật liệu vỏ mới chống sốc
- Vôn kế AC có thang đo tuyến tính, dễ đọc
- Hoạt động bằng AA, R6 × 6 pin khô
Xem 3D
Thông số kỹ thuật
| Điện trở cách điện | |
|---|---|
| Điện áp kiểm thử | 250/500/1000V |
| Dải giá trị đo (Giá trị giữa thang đo) |
100/200/400MΩ (1/2/4MΩ) |
| Điện áp đầu ra trên mạch hở | Điện áp kiểm tra định mức +20%, -0% |
| Dòng điện danh định | Tối thiểu 1mA DC |
| Dòng điện ngắn mạch đầu ra | 1 đến 2mA DC |
| Độ chính xác | 0,1 đến 10/0,2 đến 20/0,4 đến 40MΩ (Dải giá trị đảm bảo độ chính xác) ±5% giá trị được chỉ định |
| Tính thông mạch | |
| Dải giá trị đo (Giá trị giữa thang đo) |
3/500Ω (1,5/20Ω) |
| Điện áp đầu ra trên mạch hở | Khoảng 4,1V DC |
| Dòng điện đo | Tối thiểu 210mA DC |
| Độ chính xác | ±1,5% chiều dài thang đo |
| Điện áp AC | |
| Điện áp AC | 0 đến 600V AC |
| Độ chính xác | ±5% chiều dài thang đo |
| Tổng quan | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 600V Mức độ ô nhiễm 2 IEC 61010-2-034, IEC 61557-1,2,4 IEC 60529 (IP54), IEC 61326-1 (EMC) |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1,5V) × 6 |
| Kích thước | 106(D) × 160(R) × 72(S)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 560g |
| Phụ kiện | 7122B (Dây dẫn kiểm thử) 9074 (Vỏ dây) 8923 (Cầu chì[0,5A/600V]) × 1 (đi kèm), 1 (dự phòng) R6 (AA) × 6 9121 (Dây đeo vai) Hướng dẫn sử dụng |
*1 7217A (Dành cho Úc)
Sách giới thiệu và tài liệu
-
- Catalog sản phẩm
-
- Hướng dẫn sử dụng
-
- MODEL 3132A Sách hướng dẫn (tiếng Anh)(1,33 MB)
- MODEL 3132A Sách hướng dẫn (tiếng Ả Rập)(1,28 (MB)
- MODEL 3132A Sách hướng dẫn (tiếng Pháp)(1,04 (MB)
- MODEL 3132A Sách hướng dẫn (tiếng Indonesia)(1,15 (MB)
- MODEL 3132A Sách hướng dẫn (tiếng Tây Ban Nha)(1,14 (MB)
- MODEL 3132A Sách hướng dẫn (tiếng Thái)(1,25 (MB)
- MODEL 3132A Sách hướng dẫn (tiếng Việt)(1,81 (MB)































