ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG KỸ THUẬT SỐ

MODEL 1009

Màn hình : 3999 chữ số

  • Màn hình : 3999 chữ số
  • Có bộ chọn tự động đặt phạm vi đo và đặt phạm vi đo thủ công (có tính năng giữ phạm vi đo)
  • Dải giá trị điện trở cho phép kiểm thử thông mạch có âm báo
  • Tự động tắt nguồn trong khoảng 30 phút để bảo tồn tuổi thọ của pin
  • Đo dòng điện một chiều lên đến 10A AC và DC

Thông số kỹ thuật

DC V 400mV/4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ)
±0,6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V)
±1,0%rdg±4dgt (600V)
AC V 400mV/4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ)
±1,6%rdg±4dgt (20 đến 400mV)
±1,3%rdg±4dgt (4/40V)
±1,6%rdg±4dgt (400/600V)
DC A 400/4000µA/40/400mA/4/10A
±2,0%rdg±4dgt (400/4000µA)
±1,0%rdg±4dgt (40/400mA)
±1,6%rdg±4dgt (4/10A)
AC A 400/4000µA/40/400mA/4/10A
±2,6%rdg±4dgt (400/4000µA)
±2,0%rdg±4dgt (40/400mA/4/10A)
Ω 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
±1,0%rdg±4dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ)
±2,0%rdg±4dgt (40MΩ)
Còi báo thông mạch 0 đến 400Ω (Còi báo dưới 100Ω)
Kiểm thử đi-ốt 1,5V điện áp mạch hở: khoảng 0,4mA Dòng điện kiểm thử
Điện dung 40/400nF/4/40/100µF
Tần số 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512kHz/5,12/10MHz
DUTY 0,1 đến 99,9% (Độ rộng xung/Chu kỳ xung)
±2,5%±5dgt
Tiêu chuẩn áp dụng IEC 61010-1 CAT III 300V, IEC 61010-2-031, IEC 61326
Nguồn điện R6 (1,5V) × 2
Kích thước 161(D) × 82(R) × 50(S)mm
Trọng lượng Khoảng 280g
Phụ kiện 7066A (Dây dẫn kiểm thử)
8919 (Cầu chì gốm[10A/600V]) × 1 (đi kèm)
8923 (Cầu chì [0,5A/600V])× 1
R6× 2
Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn 7234 (Dây dẫn kiểm thử kẹp cá sấu)
9095 (Hộp đựng mang đi)

Danh mục sản phẩm