CHỈ BÁO PHA AN TOÀN KHÔNG TIẾP XÚC
Công nghệ mới cho phép kiểm thử an toàn, không cần tiếp xúc trực tiếp giữa đầu dò và dây điện có điện
- Công nghệ mới cho phép kiểm thử an toàn, không cần tiếp xúc trực tiếp giữa đầu dò và dây điện có điện
- Kẹp cá sấu cách điện có thể kẹp cáp cách điện từ φ2,4 đến 30mm
- Sự xoay chiều pha được chỉ ra bằng cách chiếu sáng quay vòng các đèn LED và các âm báo hợp lý
- Một nam châm ở mặt sau của thiết bị có thể giữ cố định thiết bị đo vào bảng phân phối điện
- Dải giá trị đo rộng cho 3 hệ thống lắp đặt pha từ 70 đến 1000V AC
- Chức năng siêu sáng cho phép đèn LED chỉ báo rõ ràng ngay cả dưới ánh nắng mặt trời
Xem 3D
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | Sự xoay chiều pha (theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ), Sự hiện diện của pha hở |
|---|---|
| Phương pháp phát hiện | Cảm ứng tĩnh điện |
| Dải giá trị điện áp đo lường | Từ 70 đến 1000V AC pha sang pha (sóng hình sin, đầu vào liên tục) |
| Dải giá trị đường kính kẹp | Từ Ø2,4 đến 30mm cáp cách điện |
| Dải giá trị tần số đo lường | 45 đến 66Hz |
| Xoay pha | Theo chiều kim đồng hồ: Đèn LED mũi tên màu xanh lục "xoay" theo chiều kim đồng hồ, Biểu tượng màu xanh lá cây "CW" sáng, Còi báo ngắt quãng Ngược chiều kim đồng hồ: Đèn LED mũi tên màu đỏ "xoay" ngược chiều kim đồng hồ, biểu tượng màu đỏ "CCW" sáng, Còi báo liên tục |
| Chỉ báo trực quan | Đèn LED có chức năng siêu sáng |
| Cảnh báo điện áp pin | Đèn LED nguồn điện sẽ nhấp nháy nếu điện áp pin quá thấp. |
| Dây dẫn kiểm thử | Cáp cách điện kép, chiều dài khoảng 70cm |
| Dây dẫn có màu | L1(U): RedL2(V): WhiteL3(W): Xanh lam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT Ⅳ 600V / CAT Ⅲ Mức độ ô nhiễm2 IEC 61326-1, IEC 61557-1, -7 |
| Dải giá trị nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | -10 đến 50ºC, độ ẩm tương đối 80% trở xuống (không ngưng tụ) |
| Dải giá trị nhiệt độ và độ ẩm bảo quản | -20 đến 60ºC, độ ẩm tương đối 80% trở xuống (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện (pin DC) | LR6(AA)(1,5V) ×4 * Sử dụng liên tục: khoảng 80 giờ (Tự động tắt nguồn trong khoảng 10 phút) |
| Kích thước | 112(D) × 61(R) × 36(S) mm |
| Trọng lượng | Khoảng 380g |
| Phụ kiện | 9096 (Hộp đựng mang đi) LR6(AA) × 4, Sách hướng dẫn |
Phụ kiện
Sách giới thiệu và tài liệu
-
- Catalog sản phẩm
-
- Hướng dẫn sử dụng
-
- KEW 8035 Sách hướng dẫn (tiếng Anh)(813,19 (KB)
- KEW 8035 Sách hướng dẫn (tiếng Ả Rập)(665,38 (KB)
- KEW 8035 Sách hướng dẫn (tiếng Pháp)(644,19 (KB)
- KEW 8035 Sách hướng dẫn (tiếng Indonesia)(538,33 (KB)
- KEW 8035 Sách hướng dẫn (tiếng Tây Ban Nha)(584,93 (KB)
- KEW 8035 Sách hướng dẫn (tiếng Thái)(634,67 (KB)
- KEW 8035 Sách hướng dẫn (tiếng Việt)(1,05 (MB)





