Thông số kỹ thuật
| Điện trở cách điện | |
|---|---|
| Điện áp kiểm thử DC | 500V |
| Giá trị thang đo hiệu quả tối đa | 1000MΩ |
| Giá trị giữa thang đo | 20MΩ |
| Dải giá trị đo hiệu quả đầu tiên | 1 đến 500MΩ |
| Độ chính xác | ±5%rdg |
| Dải giá trị đo hiệu quả thứ hai | 0,5/1000MΩ |
| Độ chính xác | ±10%rdg |
| Điện áp AC | |
| Phạm vi điện áp AC | 600V |
| Độ chính xác | ±3% giá trị toàn thang đo |
| Tổng quan | |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1,5V) × 4 |
| Kích thước | 90(D) × 137(R) × 40(S)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 330g |
| Phụ kiện | 7025 (Dây dẫn kiểm thử) 9074 (Vỏ dây) 9123 (Dây đeo vai) R6 (AA) × 4 Hướng dẫn sử dụng |






























